結欠清單 kết khiếm thanh đan Hán Việt: kết khiếm thanh đan Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 欠 (khiếm) + 清 (thanh) + 單 (đan)Hán Việtkết khiếm thanh đanCấu tạo結 + 欠 + 清 + 單 · kết + khiếm + thanh + đan nghĩa thành phần: kết + khiếm + thanh + đan