結漿果的

kết tương quả đích

Hán Việt: kết tương quả đích

Tổng quan

mềm như quả mọng, có quả mọng (thực vật học) có quả mọng, mang quả mọng (thực vật học) có quả mọng, có trứng (tôm)

Cấu tạo: (kết) + 漿 (tương) + (quả) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm như quả mọng, có quả mọng (thực vật học) có quả mọng, mang quả mọng (thực vật học) có quả mọng, có trứng (tôm)