結現金帳 jié xiàn jīn zhàng · kết hiện kim trướng Hán Việt: kết hiện kim trướng · Pinyin: jié xiàn jīn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 現 (hiện) + 金 (kim) + 帳 (trướng)Pinyinjié xiàn jīn zhàngHán Việtkết hiện kim trướngCấu tạo結 + 現 + 金 + 帳 · kết + hiện + kim + trướng nghĩa thành phần: kết + hiện + kim + trướng