結結巴巴地說
kết kết ba ba địa thuyết
Hán Việt: kết kết ba ba địa thuyết · Pinyin: jié jié bā bā de shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 結 (kết) + 巴 (ba) + 巴 (ba) + 地 (địa) + 說 (thuyết)
Hán Việt: kết kết ba ba địa thuyết · Pinyin: jié jié bā bā de shuō
Cấu tạo: 結 (kết) + 結 (kết) + 巴 (ba) + 巴 (ba) + 地 (địa) + 說 (thuyết)