结结巴巴地说
kết kết ba ba địa thuyết
Hán Việt: kết kết ba ba địa thuyết · Pinyin: jié jié bā bā de shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 結 (kết) + 巴 (ba) + 巴 (ba) + 地 (địa) + 說 (thuyết)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nói lắp bắp
Đức
- Handedict radebrechen
Hán Việt: kết kết ba ba địa thuyết · Pinyin: jié jié bā bā de shuō
Cấu tạo: 結 (kết) + 結 (kết) + 巴 (ba) + 巴 (ba) + 地 (địa) + 說 (thuyết)