結繩而治

jié shéng ér zhì kết thằng nhi trì

Hán Việt: kết thằng nhi trì · Pinyin: jié shéng ér zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (thằng) + (nhi) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指上古没有文字,用结绳记事的方法治理天下。后也指社会清平,不用法律治国的空想。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指上古没有文字,用结绳记事的方法治理天下◇也指社会清平,不用法律治国的空想。