結繩記事

kết thằng kí sự

Hán Việt: kết thằng kí sự

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (thằng) + (kí) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結繩記事 iéshéng jìshì n. quipu record-keeping (i.e., by tying knots)