結纓伏劍 jié yīng fú jiàn · kết anh phục kiếm Hán Việt: kết anh phục kiếm · Pinyin: jié yīng fú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 纓 (anh) + 伏 (phục) + 劍 (kiếm)Pinyinjié yīng fú jiànHán Việtkết anh phục kiếmCấu tạo結 + 纓 + 伏 + 劍 · kết + anh + phục + kiếm nghĩa thành phần: kết + anh + phục + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结缨:系好帽子上的带子。系好帽带,以身伏剑。比喻从容就义。