結腸灌洗 kết tràng quán tẩy Hán Việt: kết tràng quán tẩy Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 腸 (tràng) + 灌 (quán) + 洗 (tẩy)Hán Việtkết tràng quán tẩyCấu tạo結 + 腸 + 灌 + 洗 · kết + tràng + quán + tẩy nghĩa thành phần: kết + tràng + quán + tẩy