結膜鬆弛 kết mô tông thỉ Hán Việt: kết mô tông thỉ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 膜 (mô) + 鬆 (tông) + 弛 (thỉ)Hán Việtkết mô tông thỉCấu tạo結 + 膜 + 鬆 + 弛 · kết + mô + tông + thỉ nghĩa thành phần: kết + mô + tông + thỉ