結膜水腫 kết mô thủy thũng Hán Việt: kết mô thủy thũng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 膜 (mô) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Hán Việtkết mô thủy thũngCấu tạo結 + 膜 + 水 + 腫 · kết + mô + thủy + thũng nghĩa thành phần: kết + mô + thủy + thũng