結節多的

kết tiết đa đích

Hán Việt: kết tiết đa đích

Tổng quan

có nhiều mắt, có nhiều mấu, có nhiều cục u, có nhiều bướu cứng

Cấu tạo: (kết) + (tiết) + (đa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nhiều mắt, có nhiều mấu, có nhiều cục u, có nhiều bướu cứng