结节多的 kết tiết đa đích Hán Việt: kết tiết đa đích Tổng quan có nhiều mắt, có nhiều mấu, có nhiều cục u, có nhiều bướu cứng Cấu tạo: 結 (kết) + 節 (tiết) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việtkết tiết đa đíchTừ loạitínhCấu tạo結 + 節 + 多 + 的 · kết + tiết + đa + đích nghĩa thành phần: kết + tiết + đa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhiều nốt Từ liên quan Gần nghĩa结节状的 · 多的是 · 结节的 · 结节性硬化 · 结节线虫病 · 结节虫