结草之固

jié cǎo zhī gùkết thảo chi cố

Hán Việt: kết thảo chi cố · Pinyin: jié cǎo zhī gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

结草:用草扎结而成。形容很不牢固,就象草扎的一样。

Cấu tạo: 結 (kết) + 草 (thảo) + 之 (chi) + 固 (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结草:用草扎结而成。形容很不牢固,就象草扎的一样。

Từ liên quan

Gần nghĩa

结草衔环 · 結草銜環 · 結草啣環 · 结草图报 · 結草蟲 · 结草虫