结草图报 kết thảo đồ báo Hán Việt: kết thảo đồ báo Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 草 (thảo) + 圖 (đồ) + 報 (báo)Hán Việtkết thảo đồ báoTừ loạithànhCấu tạo結 + 草 + 圖 + 報 · kết + thảo + đồ + báo nghĩa thành phần: kết + thảo + đồ + báo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báo ơnBiên soạn 結草圖報 iécǎotúbào f.e. repay a kindnessEngCihui 結草圖報 iécǎotúbào f.e. repay a kindness Từ liên quan Gần nghĩa结草衔环 · 結草銜環 · 結草啣環 · 结草之固 · 图报恩德 · 图报盛德 · 图报复 · 結草蟲