結草圖報

kết thảo đồ báo

Hán Việt: kết thảo đồ báo

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (thảo) + (đồ) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結草圖報 iécǎotúbào f.e. repay a kindness