結草圖報 kết thảo đồ báo Hán Việt: kết thảo đồ báo Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 草 (thảo) + 圖 (đồ) + 報 (báo)Hán Việtkết thảo đồ báoCấu tạo結 + 草 + 圖 + 報 · kết + thảo + đồ + báo nghĩa thành phần: kết + thảo + đồ + báo Nghĩa EngCihui 結草圖報 iécǎotúbào f.e. repay a kindness