結蠟事故

kết lạp sự cố

Hán Việt: kết lạp sự cố

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (lạp) + (sự) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結蠟事故 iélà shìgù n. paraffin trouble (in petroleum)