結論性的 kết luận tính đích Hán Việt: kết luận tính đích Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 論 (luận) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtkết luận tính đíchCấu tạo結 + 論 + 性 + 的 · kết + luận + tính + đích nghĩa thành phần: kết + luận + tính + đích