結識某人 kết thức mỗ nhân Hán Việt: kết thức mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 識 (thức) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkết thức mỗ nhânCấu tạo結 + 識 + 某 + 人 · kết + thức + mỗ + nhân nghĩa thành phần: kết + thức + mỗ + nhân