結轉下期 kết chuyển hạ kì Hán Việt: kết chuyển hạ kì Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 轉 (chuyển) + 下 (hạ) + 期 (kì)Hán Việtkết chuyển hạ kìCấu tạo結 + 轉 + 下 + 期 · kết + chuyển + hạ + kì nghĩa thành phần: kết + chuyển + hạ + kì