结队成群

jié duì chéng qúnkết đội thành quần

Hán Việt: kết đội thành quần · Pinyin: jié duì chéng qún

Tổng quan

hình thành một nhóm lớn (thành ngữ)

Cấu tạo: 結 (kết) + 隊 (đội) + 成 (thành) + 群 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết thành nhóm
  • Biên soạn 結隊成群 iéduìchéngqún f.e. form groups

Eng

  • Cihui to form a large group (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成群结队 · 成群打伙 · 成群而行 · 成群逐队 · 成群集党 · 成群结伙 · 成群作队 · 成群结党