结队成群
kết đội thành quần
Hán Việt: kết đội thành quần · Pinyin: jié duì chéng qún
Tổng quan
hình thành một nhóm lớn (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết thành nhóm
- Biên soạn 結隊成群 iéduìchéngqún f.e. form groups
Eng
- Cihui to form a large group (idiom)