絝子墊膝 khố tử điếm tất Hán Việt: khố tử điếm tất Tổng quan Cấu tạo: 絝 (khố) + 子 (tử) + 墊 (điếm) + 膝 (tất)Hán Việtkhố tử điếm tấtCấu tạo絝 + 子 + 墊 + 膝 · khố + tử + điếm + tất nghĩa thành phần: khố + tử + điếm + tất