繞大彎子 nhiễu đại loan tử Hán Việt: nhiễu đại loan tử Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 大 (đại) + 彎 (loan) + 子 (tử)Hán Việtnhiễu đại loan tửCấu tạo繞 + 大 + 彎 + 子 · nhiễu + đại + loan + tử nghĩa thành phần: nhiễu + đại + loan + tử