繞尾繩蜥

nhiễu vĩ thằng tích

Hán Việt: nhiễu vĩ thằng tích

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (vĩ) + (thằng) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繞尾繩蜥 àowěishéngxī n. girdle-tailed lizard