繞開行駛 rào kāi xíng shǐ · nhiễu khai hành sử Hán Việt: nhiễu khai hành sử · Pinyin: rào kāi xíng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 開 (khai) + 行 (hành) + 駛 (sử)Pinyinrào kāi xíng shǐHán Việtnhiễu khai hành sửCấu tạo繞 + 開 + 行 + 駛 · nhiễu + khai + hành + sử nghĩa thành phần: nhiễu + khai + hành + sử