繞樑遏雲

rào liáng è yún nhiễu lương át vân

Hán Việt: nhiễu lương át vân · Pinyin: rào liáng è yún

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (lương) + (át) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绕梁:绕着屋梁,形容歌声保留时间长久;遏云:形容歌声嘹亮高入云端。余声嘹亮,响彻云霄。形容歌声十分动听。