繞滿直徑

rào mǎn zhí jìng nhiễu mãn trực kính

Hán Việt: nhiễu mãn trực kính · Pinyin: rào mǎn zhí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + 滿 (mãn) + (trực) + (kính)