繞滿直徑 rào mǎn zhí jìng · nhiễu mãn trực kính Hán Việt: nhiễu mãn trực kính · Pinyin: rào mǎn zhí jìng Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 滿 (mãn) + 直 (trực) + 徑 (kính)Pinyinrào mǎn zhí jìngHán Việtnhiễu mãn trực kínhCấu tạo繞 + 滿 + 直 + 徑 · nhiễu + mãn + trực + kính nghĩa thành phần: nhiễu + mãn + trực + kính