繞着彎兒 nhiễu trứ loan nhi Hán Việt: nhiễu trứ loan nhi Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 着 (trứ) + 彎 (loan) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiễu trứ loan nhiCấu tạo繞 + 着 + 彎 + 兒 · nhiễu + trứ + loan + nhi nghĩa thành phần: nhiễu + trứ + loan + nhi Nghĩa EngCihui 繞著彎兒 àozhewānr v.o. 1. be circuitous/roundabout 2. make a detour