繞線總科 nhiễu tuyến tổng khoa Hán Việt: nhiễu tuyến tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 線 (tuyến) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việtnhiễu tuyến tổng khoaCấu tạo繞 + 線 + 總 + 科 · nhiễu + tuyến + tổng + khoa nghĩa thành phần: nhiễu + tuyến + tổng + khoa