繪製次序 hội chế thứ tự Hán Việt: hội chế thứ tự Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 製 (chế) + 次 (thứ) + 序 (tự)Hán Việthội chế thứ tựCấu tạo繪 + 製 + 次 + 序 · hội + chế + thứ + tự nghĩa thành phần: hội + chế + thứ + tự