繪圖儀器 huì tú yí qì · hội đồ nghi khí Hán Việt: hội đồ nghi khí · Pinyin: huì tú yí qì Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Pinyinhuì tú yí qìHán Việthội đồ nghi khíCấu tạo繪 + 圖 + 儀 + 器 · hội + đồ + nghi + khí nghĩa thành phần: hội + đồ + nghi + khí