繪影圖形

huì yǐng tú xíng hội ảnh đồ hình

Hán Việt: hội ảnh đồ hình · Pinyin: huì yǐng tú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (ảnh) + (đồ) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓画出人物肖像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓画出人物肖像。