繪架星座 hội giá tinh tọa Hán Việt: hội giá tinh tọa Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 架 (giá) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việthội giá tinh tọaCấu tạo繪 + 架 + 星 + 座 · hội + giá + tinh + tọa nghĩa thành phần: hội + giá + tinh + tọa