繪畫大師 hội họa đại sư Hán Việt: hội họa đại sư Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 畫 (họa) + 大 (đại) + 師 (sư)Hán Việthội họa đại sưCấu tạo繪 + 畫 + 大 + 師 · hội + họa + đại + sư nghĩa thành phần: hội + họa + đại + sư Nghĩa EngCihui 繪畫大師 uìhuà dàshī n. <art> master painter M:ge/¹míng/²wèi