绘画大师

hội họa đại sư

Hán Việt: hội họa đại sư

Tổng quan

Cấu tạo: 繪 (hội) + 畫 (họa) + 大 (đại) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bậc thầy hội họa
  • Biên soạn 繪畫大師 uìhuà dàshī n. <art> master painter M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 繪畫大師 uìhuà dàshī n. <art> master painter M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

绘画作品 · 绘画般地 · 大师傅 · 大师兄 · 大師傅 · 绘画地 · 绘画的 · 大师盃赛