繪畫材料

hội họa tài liêu

Hán Việt: hội họa tài liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (họa) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繪畫材料 uìhuà cáiliào n. painting materials M:¹zhǒng