給…戴假髮 Tổng quan bộ tóc gi, (thông tục) chửi mắng thậm tệ Cấu tạo: 給 (cấp) + … + 戴 (đái) + 假 (giả) + 髮 (phát)Cấu tạo給 + … + 戴 + 假 + 髮 Nghĩa ViệtCihui bộ tóc gi, (thông tục) chửi mắng thậm tệ