給與衝擊的 cấp dữ xung kích đích Hán Việt: cấp dữ xung kích đích Tổng quan xem concussion Cấu tạo: 給 (cấp) + 與 (dữ) + 衝 (xung) + 擊 (kích) + 的 (đích)Hán Việtcấp dữ xung kích đíchCấu tạo給 + 與 + 衝 + 擊 + 的 · cấp + dữ + xung + kích + đích nghĩa thành phần: cấp + dữ + xung + kích + đích Nghĩa ViệtCihui xem concussion