给予娶妻

cấp dư thú thê

Hán Việt: cấp dư thú thê

Tổng quan

(từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy làm vợ, cưới vợ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy (làm vợ), cưới, cưới vợ (cho người nào)

Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 娶 (thú) + 妻 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưới vợ

Từ liên quan

Gần nghĩa

给予活力 · 给予生机 · 给予荣誉 · 给予保护的 · 给予灵感的 · 给予物 · 给予痛苦的 · 给予者