給予稱號 cấp dư xưng hào Hán Việt: cấp dư xưng hào Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 稱 (xưng) + 號 (hào)Hán Việtcấp dư xưng hàoCấu tạo給 + 予 + 稱 + 號 · cấp + dư + xưng + hào nghĩa thành phần: cấp + dư + xưng + hào