給於住宿

cấp vu trụ túc

Hán Việt: cấp vu trụ túc

Tổng quan

rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng, tủ đựng bánh thánh (đặt trên bàn thờ), (nghĩa bóng) ở tạm thời, (nghĩa bóng) che

Cấu tạo: (cấp) + (vu) + (trụ) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng, tủ đựng bánh thánh (đặt trên bàn thờ), (nghĩa bóng) ở tạm thời, (nghĩa bóng) che