給人口實

cấp nhân khẩu thật

Hán Việt: cấp nhân khẩu thật

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (nhân) + (khẩu) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 給人口實 ěi rén kǒushí v.p. give sb. a pretext/excuse