给人口实 cấp nhân khẩu thật Hán Việt: cấp nhân khẩu thật Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 實 (thật)Hán Việtcấp nhân khẩu thậtTừ loạiđộngCấu tạo給 + 人 + 口 + 實 · cấp + nhân + khẩu + thật nghĩa thành phần: cấp + nhân + khẩu + thật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cho cớBiên soạn v.p. give sb. a pretext/excuseEngCihui 給人口實 ěi rén kǒushí v.p. give sb. a pretext/excuse Từ liên quan Gần nghĩa给人休息的 · 给人好感的 · 给人痛苦的 · 给人美感的 · 给人以忠告 · 给人找麻烦 · 给人穿小鞋