給以特權

cấp dĩ đặc quyền

Hán Việt: cấp dĩ đặc quyền

Tổng quan

quyền bầu cử, tư cách hội viên, quyền công dân, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (sử học) đặc quyền

Cấu tạo: (cấp) + (dĩ) + (đặc) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền bầu cử, tư cách hội viên, quyền công dân, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (sử học) đặc quyền