給養充足 cấp dưỡng sung túc Hán Việt: cấp dưỡng sung túc Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 養 (dưỡng) + 充 (sung) + 足 (túc)Hán Việtcấp dưỡng sung túcCấu tạo給 + 養 + 充 + 足 · cấp + dưỡng + sung + túc nghĩa thành phần: cấp + dưỡng + sung + túc Nghĩa EngCihui 給養充足 ǐyǎngchōngzú f.e. be abundantly provisioned