給孤獨園 cấp cô độc viên Hán Việt: cấp cô độc viên Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 孤 (cô) + 獨 (độc) + 園 (viên)Hán Việtcấp cô độc viênCấu tạo給 + 孤 + 獨 + 園 · cấp + cô + độc + viên nghĩa thành phần: cấp + cô + độc + viên Nghĩa EngCihui 給孤獨園 ǐgūdúyuán n. <Budd.> estate given to orphans and widows