給紗裝置 gěi shā zhuāng zhì · cấp sa trang trí Hán Việt: cấp sa trang trí · Pinyin: gěi shā zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 紗 (sa) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyingěi shā zhuāng zhìHán Việtcấp sa trang tríCấu tạo給 + 紗 + 裝 + 置 · cấp + sa + trang + trí nghĩa thành phần: cấp + sa + trang + trí