給紙系統 gěi zhǐ xì tǒng · cấp chỉ hệ thống Hán Việt: cấp chỉ hệ thống · Pinyin: gěi zhǐ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 紙 (chỉ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyingěi zhǐ xì tǒngHán Việtcấp chỉ hệ thốngCấu tạo給 + 紙 + 系 + 統 · cấp + chỉ + hệ + thống nghĩa thành phần: cấp + chỉ + hệ + thống