給藥途徑 gěi yào tú jìng · cấp dược đồ kính Hán Việt: cấp dược đồ kính · Pinyin: gěi yào tú jìng Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 藥 (dược) + 途 (đồ) + 徑 (kính)Pinyingěi yào tú jìngHán Việtcấp dược đồ kínhCấu tạo給 + 藥 + 途 + 徑 · cấp + dược + đồ + kính nghĩa thành phần: cấp + dược + đồ + kính Nghĩa EngCihui route of administration