給馬上鞍 cấp mã thượng an Hán Việt: cấp mã thượng an Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 馬 (mã) + 上 (thượng) + 鞍 (an)Hán Việtcấp mã thượng anCấu tạo給 + 馬 + 上 + 鞍 · cấp + mã + thượng + an nghĩa thành phần: cấp + mã + thượng + an