絡合反應

lạc hợp phản ứng

Hán Việt: lạc hợp phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (hợp) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絡合反應 uòhé fǎnyìng n. <chem.> complex reaction