絡合量法 lạc hợp lượng pháp Hán Việt: lạc hợp lượng pháp Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 合 (hợp) + 量 (lượng) + 法 (pháp)Hán Việtlạc hợp lượng phápCấu tạo絡 + 合 + 量 + 法 · lạc + hợp + lượng + pháp nghĩa thành phần: lạc + hợp + lượng + pháp