絡繹於途

lạc dịch vu đồ

Hán Việt: lạc dịch vu đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (dịch) + (vu) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絡繹於途 uòyìyútú f.e. busy road/way