絡驛不絶 luò yì bù jué · lạc dịch bất tuyệt Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt · Pinyin: luò yì bù jué Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 驛 (dịch) + 不 (bất) + 絶 (tuyệt)Pinyinluò yì bù juéHán Việtlạc dịch bất tuyệtCấu tạo絡 + 驛 + 不 + 絶 · lạc + dịch + bất + tuyệt nghĩa thành phần: lạc + dịch + bất + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"络绎不絶"。