絡驛不絕 luò yì bù jué · lạc dịch bất tuyệt Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt · Pinyin: luò yì bù jué Tổng quan Cấu tạo: 絡 (lạc) + 驛 (dịch) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)Pinyinluò yì bù juéHán Việtlạc dịch bất tuyệtCấu tạo絡 + 驛 + 不 + 絕 · lạc + dịch + bất + tuyệt nghĩa thành phần: lạc + dịch + bất + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 络绎不绝,形容人、马等连续不断。